Skip to content

8. Returns to Buying Winners and Selling Losers: Implications for Stock Market Efficiency

Tên Việt: Lợi nhuận từ Mua Người Thắng và Bán Người Thua: Hàm ý cho Hiệu quả Thị trườngTác giả: Narasimhan Jegadeesh & Sheridan Titman (1993), Journal of Finance, Vol. 48.

Core Concept. Jegadeesh–Titman document momentum anomaly: chiến lược long top decile và short bottom decile dựa trên lợi suất 3–12 tháng trước, hold 3–12 tháng, tạo ra lợi nhuận trung bình 1%/tháng (12%/năm) trên CRSP 1965–1989. Quan trọng: alpha này không giải thích được bằng CAPM hay Fama-French 3-factor, do đó được gọi là anomaly thực sự. Carhart (1997) sau đó bổ sung momentum thành yếu tố thứ 4 trong asset pricing model. Momentum tồn tại bền vững trên hầu hết thị trường, mọi tài sản (cổ phiếu, hàng hóa, tiền tệ, trái phiếu) trong ít nhất 200 năm dữ liệu lịch sử.

Practical Application. Momentum là alpha factor được kiểm chứng nhiều nhất trong tài chính học thuật và là core của CTA/Managed Futures với AUM hơn 350 tỷ USD toàn cầu (AQR, Man AHL, Winton). Triển khai trên TTCK Việt Nam: tính lợi suất 12 tháng trừ tháng gần nhất (skip-month để loại reversal ngắn hạn), rank toàn bộ VN-Index, long top 20%, rebalance hàng tháng. Cải tiến: kết hợp với volatility scaling (chia signal cho realized vol) để tránh momentum crash 2009; thêm trend strength filter dùng moving average; áp dụng time-series momentum (Moskowitz et al. 2012) trên VN30F — long khi return 12 tháng dương, short khi âm.

Powered by dautu.tech