Skip to content

6. Pairs Trading: Performance of a Relative-Value Arbitrage Rule

Tên Việt: Pairs Trading: Hiệu quả của Quy tắc Arbitrage Giá trị Tương đốiTác giả: Evan Gatev, William N. Goetzmann & K. Geert Rouwenhorst (2006), Review of Financial Studies, Vol. 19.

Core Concept. Bài báo formal hóa pairs trading — kỹ thuật khởi nguồn từ Morgan Stanley thập niên 1980. Phương pháp: (i) Formation period 12 tháng — tìm các cặp cổ phiếu có tổng bình phương sai lệch giá chuẩn hóa nhỏ nhất; (ii) Trading period 6 tháng — khi spread giữa cặp vượt 2σ, short cổ phiếu vượt trội và long cổ phiếu thua kém, đóng vị thế khi spread về 0. Áp dụng trên CRSP 1962–2002, chiến lược cho lợi nhuận trung bình 11% năm sau chi phí, Sharpe ~0.6, không tương quan với market beta — đặc tính cực kỳ giá trị cho diversification.

Practical Application. Pairs trading hiện đại dùng cointegration test (Engle-Granger, Johansen) thay vì distance method, đảm bảo cặp có quan hệ thống kê dài hạn chứ không chỉ tương quan. Trên TTCK Việt Nam, các cặp tiềm năng: VCB-BID (ngân hàng quốc doanh), HPG-HSG (thép), VHM-VRE (Vingroup ecosystem). Quy trình: chạy ADF test trên spread, nếu p-value < 0.05 thì tiến hành; tính z-score rolling 60 ngày; entry khi |z| > 2, exit khi |z| < 0.5, stop-loss khi |z| > 4. Chiến lược market-neutral này đặc biệt hữu ích trong bear market — khi long-only quỹ thua, pairs vẫn có thể tạo alpha dương.

Powered by dautu.tech